BOCON Hot Air Eto Sterilizer Specifications
Sự tuân thủ: EN 1422, CE, ISO 13485 Support: FAT, SAT, DQ, IQ, OQ, PQ
Hỗ trợ kỹ thuật
Custom dimensions and automated conveyor systems are available upon request.
INQUIRE NOW →Bocon Hot Air Jacket ETO Sterilizer VS Traditional Water Jacket EO Sterilizer
| Feature / Specification | Bocon Hot Air Jacket System | Traditional Water Jacket System |
|---|---|---|
| Heating Efficiency | High: Uniformly blankets chamber and doors directly. | Lower: Indirect heat transfer via water medium. |
| Energy Consumption | Optimized: Only heats product load and air. | High: Significant energy wasted to maintain water temperature. |
| Heat-up Time (from 21°C) | Rapid: Less than 3 hours. | Slow: Requires heating large volumes of water first. |
| Maintenance Requirements | Low: Dry system, no additives or water pumps. | High: Constant monitoring of corrosion and seal replacements. |
| Corrosion Risk | Zero: Eliminates rust and mineral build-up. | High: Prone to scaling and internal corrosion. |
| Leak Impact | Minor: Non-critical for performance and easily repaired. | Critical: Causes thermal instability and safety hazards. |
| Weight & Logistics | Light: Easier rigging, installation, and lower shipping costs. | Heavy: Complex structural requirements for installation. |
Tại sao nên chọn Máy tiệt trùng BOCON EO?
Technological Excellence vs. Conventional Industry Standards.
(Được trang bị bộ tách khí-nước)
Dựa trên giá điện công nghiệp của Trung Quốc
Maintenance-free Hot Air Tech
for Multi-unit Layouts
1. Công nghệ bơm chân không
| Mục | BOCON | NGƯỜI KHÁC |
|---|---|---|
| Tùy chọn bơm chân không | Vít khô / Vòng nước / Vòng dầu (Có nhiều tùy chọn) | Thông thường chỉ có máy bơm vòng nước |
| Mức chân không tối đa | Lên đến -101,27 kPa (Bơm trục vít khô) | Xấp xỉ. -90 kPa |
| Tiêu thụ nước | With BOCON Máy tách khí-nước: Water replaced once per week | Tiêu thụ nước liên tục |
| BẢO TRÌ | Ít phải bảo trì (Bơm khô), Không có nguy cơ nhũ hóa dầu | Thay dầu thường xuyên (Bơm dầu) hoặc hiệu suất hạn chế |
2. Hiệu suất tiết kiệm nước
Ví dụ: Máy bơm vòng nước 5,5 kW tiêu thụ khoảng 20 lít mỗi phút. Đối với buồng tiệt trùng 20m³ với 8 chu kỳ chân không (mỗi chu kỳ 22 phút), tổng lượng nước tiêu thụ mỗi chu kỳ đạt 3,52 tấn.
Với 14 chu kỳ mỗi tuần, tổng lượng tiêu thụ hàng tuần vượt quá 49 tấn. Sau khi cài đặt Máy tách khí-nước độc quyền của BOCON hệ thống, chỉ cần thay nước một lần mỗi tuần, tiết kiệm khoảng 45 tons of water per week (approx. 180 tons per month). This is especially valuable in water-scarce regions.
3. Sterilizer Chamber Design
| Mục | BOCON | NGƯỜI KHÁC |
|---|---|---|
| Chamber Type | Water Jacket / Air Jacket (Hot Air System) | Water Jacket Only |
| Heating Speed | Fast heating & cooling (Air Jacket) | Slower temperature transition |
| BẢO TRÌ | No leakage risk, long service life (Air Jacket) | Water leakage risk over time |
| Space Requirement | Compact installation, suitable for multi-unit layout (Air Jacket) | Larger footprint |
4. Exclusive EG Burner System
| Mục | BOCON | NGƯỜI KHÁC |
|---|---|---|
| Xử lý khí thải | Đốt chất thải khí + lỏng có thu hồi năng lượng | Chỉ đốt (khí) hoặc máy chà sàn |
| Phục hồi năng lượng | Khí thải nhiệt độ cao làm nóng nước để sử dụng trong máy tiệt trùng | Không phục hồi năng lượng |
| Xử lý chất thải lỏng | Tích hợp đốt chất thải lỏng | Máy chà sàn không thể xử lý chất thải lỏng |
5. Centralized Heating System
| Mục | BOCON | NGƯỜI KHÁC |
|---|---|---|
| Thiết kế hệ thống | Hệ thống sưởi tập trung với dự phòng bơm kép | Đơn vị làm nóng nước đơn |
| Tính ổn định của hệ thống | Bơm dự phòng đảm bảo hoạt động liên tục | Hệ thống dừng nếu máy bơm bị hỏng |
| Ứng dụng | Thích hợp cho nhiều máy tiệt trùng trong một xưởng | Sưởi ấm riêng cho mỗi đơn vị |
Full Technical Specifications & Properties
BOCON Hot Air ETO Sterilizer System Details
| Feature Category | Technical Specification |
|---|---|
| STANDARDS & PHYSICAL ACCESS | |
| System Design Standards | EN1422, ISO11135-2014 |
| Door Configuration | 2 Doors; Pneumatic translation seal (Default); Optional: Rotary or Lifting |
| CONTROL SYSTEM & DATA INTEGRITY | |
| System Control Mode | Soft Manual & Full-Automatic |
| Data Recording | Interval mode & Warning triggered mode; Continuous curve recording |
| Data Storage Lifecycle | 10 Years (Secure HDD Storage) |
| Data Processing | PC Monitoring & Specialized Sterilization Data Software |
| SENSORS & PRECISION | |
| Temp Control Precision | Inside: ±3°C | Wall: ±5°C (Res: 0.1°C) |
| Pressure Management | Range: -100 to +150Kpa; Res: 0.1Kpa; Resistance: up to 80KPa (Standard) |
| Vacuum Performance | < 30 minutes (0 to -90KPa); Continuous/Stepping modes |
| Humidity Performance | 0-100%RH (non-condensing); Resolution: 0.1%RH |
| AUTOMATION & SAFETY CONNECTORS | |
| Automatic Detection | Cabinet water volume, Steam pressure, and Vacuum pump monitoring |
| Safety Alerts | Real-time display & warning for insufficient steam or pressure |
| System Protection | Nitrogen protection (Optional/Auto); Tail gas treatment (Auto-control) |
| Exhaust Control | In-door and Out-door air exhausting with automatic valve control |
| GAS RECIPES & PROCESS | |
| Supported Gas Recipes | Mixed Gas (CO2/EO mixtures: 70/30, 20/80, 10/90) and Pure EO (with N2) |
| Time Management | 0-99 hours; Resolution: 1 min |
Technical FAQ
Expert insights into Bocon EtO Sterilization Hot Air Circulation Systems
Đối tác của chúng tôi


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào