| Vật liệu có khả năng thấm khí và hơi nước | | | | | |
| Giấy cấp y tế | V. | V. | KHÔNG | V. | V ($160^{circ}C$) |
| Vật liệu không dệt spunbond bằng polyetylen | V (tối đa T $127^{circ}C$) không phù hợp với bệnh viện | V. | V. | V. | KHÔNG |
| Vải không dệt dạng ướt (bột giấy và sợi nhựa) | V. | V. | KHÔNG | V. | KHÔNG |
| Vật liệu không dệt SMS (Spunbond Meltblown Spunbond) bằng polypropylene | V. | V. | V. | KHÔNG | KHÔNG |
| Phim và phim tổng hợp | | | | | |
| Phim PET/PP (Nhiều lớp) | V. | V. | V. | KHÔNG | KHÔNG |
| Phim PET/PE (Nhiều lớp) | KHÔNG | V. | V. | V. | KHÔNG |
| Tấm nhôm và vật liệu tổng hợp, tức là vật liệu có rào cản cao | V. | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | V. |
| Màng APET (Polyethylene Terephthalate vô định hình) | KHÔNG | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | KHÔNG |
| E/P (Đồng trùng hợp Ethylene-Propylene) | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp |
| Màng HDPE (Polyethylene mật độ cao) | V ($121^{\circ}C$) | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | KHÔNG |
| Phim LDPE (Polyethylene mật độ thấp) | KHÔNG | V. | V. | V. | KHÔNG |
| Màng PA (thành phần) (Polyamid) | V. | V. | V. | V. | V. |
| Màng PE (thành phần) (Polyethylene) | KHÔNG | V. | V. | V. | KHÔNG |
| Màng PP (thành phần) (Polypropylen) | V. | V. | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG |
| Màng PET (thành phần) (Polyethylene Terephthalate) | V. | V. | V. | V. | V. |
| Phim PETG (PETG-Foam-, PETG-PE) (PET Glycol) | KHÔNG | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | KHÔNG |
| Phim PS (Polystyrene) | KHÔNG | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | KHÔNG |
| Phim HIPS (Polystyrene tác động cao) | KHÔNG | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | KHÔNG |
| Phim PC (Polycarbonate) | V. | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | V. |
| Màng PVC (Poly Vinyl Clorua) | KHÔNG | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | KHÔNG | KHÔNG |
| Màng TPU (Nhựa nhiệt dẻo Polyurethane) | KHÔNG | V. | xem thông số kỹ thuật của nhà cung cấp | V. | V. |